Phạm Bằng Việt
2
Mai Trung Thành
0
Nguyễn Minh Phương
1
Lê Nguyên
1
| # | Đội | ĐĐ | Thắng | H | Thua | BT | SBT | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lê Bá Hưng
|
3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 |
| 2 |
Vũ Quốc Trung
|
3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 |
| 3 |
Hồ Tăng Phú
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 |
| 4 |
Trịnh Phú Gia
|
3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 |
| # | Đội | ĐĐ | Thắng | H | Thua | BT | SBT | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Phạm Bằng Việt
|
3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 9 |
| 2 |
Nguyễn Công Minh
|
3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 2 | 6 |
| 3 |
Phạm Việt Dũng
|
3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 1 |
| 4 |
Vũ Tùng Dương
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 10 | -8 | 1 |
| # | Đội | ĐĐ | Thắng | H | Thua | BT | SBT | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ngô Đình Lương
|
3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 6 |
| 2 |
Phạm Văn Phúc
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 |
| 3 |
Phạm Xuân Tuấn Minh
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | -3 | 4 |
| 4 |
Ninh Mạnh Quân
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| # | Đội | ĐĐ | Thắng | H | Thua | BT | SBT | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đàm Tiến Dũng
|
3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
| 2 |
Thái Khắc Nghĩa
|
3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 |
| 3 |
Trần Hữu Duy
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 4 |
| 4 |
Mai Trung Thành
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | -6 | 0 |
| # | Đội | ĐĐ | Thắng | H | Thua | BT | SBT | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hoàng Nhật Thái
|
3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 4 | 4 | 5 |
| 2 |
Nguyễn Quốc Cường
|
3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 4 |
| 3 |
Đoàn Hồng Phúc
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 |
| 4 |
Nguyễn Minh Phương
|
3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 8 | -3 | 2 |
| # | Đội | ĐĐ | Thắng | H | Thua | BT | SBT | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vũ Quang Huy
|
3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 6 | 2 | 5 |
| 2 |
Bùi Văn Quý
|
3 | 1 | 2 | 0 | 9 | 8 | 1 | 5 |
| 3 |
Lê Gia Khiêm
|
3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 4 |
| 4 |
Nguyễn Minh Chơn
|
3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 1 |
| # | Đội | ĐĐ | Thắng | H | Thua | BT | SBT | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đỗ Đắc Phong
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 |
| 2 |
Trần Trung Nguyên
|
3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 |
| 3 |
Tạ Quang Hải
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 |
| 4 |
Nguyễn Sanh Phước
|
3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 0 |
| # | Đội | ĐĐ | Thắng | H | Thua | BT | SBT | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lê Quý Tử
|
3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 5 | 7 |
| 2 |
Lê Nguyên
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 |
| 3 |
Hàng Thành Đạt
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 |
| 4 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 1 |
Nguyễn Quốc Cường
2
(2)
Vũ Quốc Trung
0
(1)
Trần Trung Nguyên
3
Vũ Quang Huy
3
(5)
Lê Nguyên
1
Đàm Tiến Dũng
2
Vũ Quang Huy
2